Ligue 1 2025-2026 | Matchweek 16
| 14 Dec 2025-4:15 pm
Auxerre
Auxerre
l l d d w
3 : 4
Kết thúc
Lille
Lille
w l w w w
Lassine Sinayoko
57'
C. Mbemba
66'
Lassine Sinayoko
83'
H. Haraldsson
9'
N. Bentaleb
77'
Soriba Diaoune
80'
B. André
86'
Trận đấu
Đội hình
Thống kê
Đối đầu
16
Donovan Léon
22
F. Oppegård
92
Clement Akpa
20
S. Diomandé
27
Lamine Sy
5
Kévin Danois
17
O. El Azzouzi
34
Rudy Matondo
10
Lassine Sinayoko
19
D. Namaso
7
J. Casimir
1
B. Özer
15
R. Perraud
23
A. Mandi
3
N. Ngoy
12
T. Meunier
6
N. Bentaleb
21
B. André
11
O. Sahraoui
10
H. Haraldsson
8
E. Mbappé
9
O. Giroud
field field
9'
Bàn thắng
Bàn thắng
Lassine Sinayoko (Người kiến tạo: Kévin Danois)
57'
Goal (own)
66'
77'
Bàn thắng
80'
Bàn thắng
Bàn thắng (Penalty)
83'
86'
Bàn thắng
B. André (Người kiến tạo: R. Perraud)
Auxerre
Lille
9' 0:1 Bàn thắng
H. Haraldsson
Thẻ vàng 17'
J. Casimir
Roughing
38' Thẻ đỏ
N. Ngoy
Tripping
Thay người 46'
In:S. Mara
Out:Rudy Matondo
46' Thay người
In:C. Mbemba
Out:O. Sahraoui
Thẻ vàng 49'
Clement Akpa
Foul
50' Thẻ vàng
A. Mandi
Unsportsmanlike conduct
Bàn thắng 1:1 57'
Lassine Sinayoko
Người kiến tạo: Kévin Danois
2nd Yellow > Red Card 60'
Clement Akpa
Tripping
Thay người 63'
In:Assane Dioussé
Out:J. Casimir
Phản lưới 2:1 66'
C. Mbemba
74' Thay người
In:Tiago Santos
Out:T. Meunier
74' Thay người
In:F. Correia
Out:H. Haraldsson
75' Thay người
In:Soriba Diaoune
Out:O. Giroud
77' 2:2 Bàn thắng
N. Bentaleb
80' 2:3 Bàn thắng
Soriba Diaoune
Thay người 81'
In:Gideon Mensah
Out:F. Oppegård
82' Thẻ vàng
F. Correia
Tripping
Bàn thắng (Penalty) 3:3 83'
Lassine Sinayoko
84' Thay người
In:N. Mukau
Out:E. Mbappé
86' 3:4 Bàn thắng
B. André
Người kiến tạo: R. Perraud
Thẻ vàng 88'
Kévin Danois
88' Thẻ đỏ
R. Perraud
Fighting
Thẻ đỏ 88'
O. El Azzouzi
Fighting
Thay người 90'
In:Lasso Coulibaly
Out:Kévin Danois
Thẻ vàng 90' +3'
Lasso Coulibaly
Unsportsmanlike conduct
Auxerre
49'60'
81'
46'
88'
88'90'
17'63'
19
f
57'83'
Thay người
9
f
46'
81'
90'90'
29
d
23
f
Lille
1
g
12
d
74'
38'
23
d
50'
15
d
88'
21
m
86'
77'
84'
9'74'
46'
9
f
75'
Thay người
18
d
46'66'
74'
74'82'
75'80'
17
m
84'
16
g
Auxerre
Lille
Không trúng đích 10
Trúng đích 8
Trúng đích 5
Không trúng đích 2
4 Yellow Cards 2
1 2d Yellow / Red Cards 0
1 Red Cards 2
10 Corners 3
21 Fouls 10
45 Ball Possession 55
18 Shots 7
8 Shots on Goal 5
3 Goals 4
P